Không có nội dung
Gãy Colles (Colles fracture)
I. THUẬT NGỮ
- Gãy Colles: Là một loại gãy xương ngoài khớp rất phổ biến ở đầu dưới xương quay, xảy ra do ngã chống tay trong tư thế duỗi.
- Định nghĩa: Bao gồm gãy vùng hành xương đầu dưới xương quay, với di lệch gập góc và cài ra sau (về phía mu tay), nhưng không liên quan đến mặt khớp.
II. DỊCH TỄ HỌC
- Gãy Colles là loại gãy đầu dưới xương quay phổ biến nhất, gặp ở mọi lứa tuổi và nhóm dân số trưởng thành.
- Đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân loãng xương, do đó thường gặp nhất ở phụ nữ lớn tuổi. Mối liên quan giữa gãy Colles và loãng xương mạnh đến mức, khi một bệnh nhân nam lớn tuổi bị gãy Colles, cần phải tầm soát loãng xương vì nguy cơ gãy cổ xương đùi của họ cũng tăng lên.
- Ở bệnh nhân trẻ tuổi, gãy Colles thường do chấn thương năng lượng cao hoặc ngã trong các hoạt động thể thao (thể thao đối kháng, trượt tuyết, cưỡi ngựa).
III. CƠ CHẾ CHẤN THƯƠNG
- Hầu hết các trường hợp gãy Colles là thứ phát sau ngã chống tay trong tư thế duỗi (FOOSH) với cẳng tay sấp và cổ tay duỗi quá mức (tư thế điển hình khi cố gắng chống đỡ một cú ngã ra trước).
- Hàng xương cổ tay gần (đặc biệt là xương nguyệt và xương thuyền) truyền lực lên đầu dưới xương quay, vừa theo hướng ra sau vừa theo trục dọc của xương quay. Do đó, hầu hết các trường hợp gãy đều bị gập góc ra sau và cài vào nhau.
IV. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
A. X-quang
- Là phương tiện hình ảnh ban đầu và thường là đủ để chẩn đoán. Thường bao gồm các tư thế thẳng và nghiêng.
- Đặc điểm chính:
- Đường gãy ngoài khớp, thường nằm ở phía trên khớp quay-trụ dưới.
- Gập góc ra sau (Dorsal angulation): Đây là đặc điểm nhận dạng chính trên phim nghiêng, phân biệt với gãy Smith (gập góc ra trước).
- Nếu gập góc đủ nặng, có thể mô tả biến dạng "lưng nĩa" (dinner fork deformity).
- Thường có sự cài vào nhau của các mảnh gãy, dẫn đến chồng ngắn xương quay.
- Gãy mỏm trâm trụ đi kèm có thể gặp trong đến 50% các trường hợp.
- Dấu hiệu đệm mỡ cơ sấp vuông (Pronator quadratus sign) thường dương tính.
B. Cắt lớp vi tính (CT)
- Thường không cần thiết.
- Có thể hữu ích nếu có lo ngại về khả năng đường gãy lan vào mặt khớp, điều này sẽ thay đổi phân loại và hướng điều trị.
V. CÁC ĐIỂM CẦN KIỂM TRA VÀ BÁO CÁO
Khi đọc phim X-quang một trường hợp nghi ngờ gãy Colles, ngoài việc xác nhận có gãy xương, cần tìm kiếm và mô tả các đặc điểm sau:
- Đường gãy:
- Mức độ gập góc ra sau.
- Mức độ cài và chồng ngắn.
- Mức độ và hướng di lệch.
- Vị trí của đường gãy phía trong: Có lan vào khớp quay-trụ dưới hay không?
- Có đường gãy lan vào mặt khớp quay-cổ tay hay không?
- Các tổn thương gãy xương khác:
- Gãy mỏm trâm trụ.
- Gãy các xương cổ tay (đặc biệt là xương thuyền).
VI. ĐIỀU TRỊ VÀ TIÊN LƯỢNG
- Đại đa số các trường hợp gãy Colles có thể được điều trị bằng nắn chỉnh kín và bó bột. Bột Colles thường kéo dài từ dưới khuỷu đến các khớp bàn ngón, giữ cổ tay ở tư thế hơi gập và nghiêng trụ.
- Phẫu thuật nắn chỉnh mở và kết hợp xương bên trong (ORIF) được xem xét khi gãy không vững hoặc nắn chỉnh kín không đạt yêu cầu (ví dụ: gập góc ra sau > 10 độ, chồng ngắn > 5 mm, hoặc gãy nhiều mảnh).
- Biến chứng:
- Can lệch, dẫn đến biến dạng "lưng nĩa".
- Liệt thần kinh giữa và hội chứng ống cổ tay sau chấn thương.
- Loạn dưỡng giao cảm phản xạ (hội chứng đau vùng phức tạp).
- Thoái hóa khớp thứ phát (thường gặp hơn nếu có tổn thương nội khớp).
- Đứt gân duỗi dài ngón cái (thường gặp hơn trong các trường hợp gãy không di lệch).
VII. LỊCH SỬ
- Gãy Colles được đặt tên theo Abraham Colles (1773-1843), một bác sĩ phẫu thuật người Ireland.