Không có nội dung
Chấn thương gan (Liver trauma)
I. THUẬT NGỮ
- Định nghĩa: Gan là một trong những tạng bị tổn thương thường xuyên nhất trong chấn thương tù, và chấn thương gan có liên quan đến một tỷ lệ tử vong đáng kể.
II. DỊCH TỄ HỌC
- Trong chấn thương bụng tù, gan bị tổn thương trong khoảng 5% (dao động 1-10%) các trường hợp.
III. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- Bệnh nhân có thể biểu hiện với đau hạ sườn phải, đau lan lên đỉnh vai phải (do kích thích cơ hoành), hạ huyết áp, và sốc.
- Tăng men gan (ALT/AST) có độ đặc hiệu 100% và độ nhạy ~93% trong việc dự đoán các tổn thương gan.
IV. BỆNH HỌC
A. Nguyên nhân
- Chấn thương tù (ví dụ: tai nạn giao thông, ngã, cú đấm trực tiếp).
- Chấn thương xuyên thấu (ví dụ: vết đạn, vết đâm).
- Do thầy thuốc (ví dụ: sinh thiết gan qua da, tổn thương trong mổ).
B. Các loại tổn thương
- Đường rách (Laceration): Phổ biến nhất.
- Tụ máu (Hematoma): Dưới bao hoặc trong nhu mô.
- Chảy máu đang hoạt động.
- Tổn thương tĩnh mạch gan lớn.
- Rò động-tĩnh mạch (AV fistula).
- Tổn thương đường mật.
C. Phân độ chấn thương gan (Theo AAST, cập nhật 2018)
- Độ I (Tổn thương rất nhẹ):
- Tụ máu dưới bao < 1 cm độ dày lớn nhất.
- Đường rách nhu mô sâu < 1 cm.
- Độ II (Tổn thương nhẹ):
- Tụ máu dưới bao dày từ 1-3 cm.
- Tụ máu trong nhu mô < 10 cm đường kính.
- Đường rách nhu mô sâu từ 1-3 cm.
- Độ III (Tổn thương trung bình):
- Tụ máu dưới bao dày > 3 cm.
- Tụ máu trong nhu mô > 10 cm đường kính.
- Đường rách nhu mô sâu > 3 cm.
- Bất kỳ tổn thương nào có chảy máu đang hoạt động nhưng vẫn còn được khu trú bên trong nhu mô gan.
- Độ IV (Tổn thương nặng):
- Vỡ nhu mô phá vỡ từ 25-75% của một thùy gan.
- Chảy máu đang hoạt động đã vỡ ra ngoài và lan vào khoang phúc mạc.
- Độ V (Tổn thương rất nặng / Phá hủy):
- Vỡ nhu mô phá vỡ > 75% của một thùy gan.
- Tổn thương tĩnh mạch cạnh gan (tĩnh mạch chủ sau gan hoặc các tĩnh mạch gan chính).
- Độ VI (Tổn thương không thể cứu vãn):
- Đứt rời gan (gan bị xé rách hoàn toàn khỏi các cấu trúc mạch máu).
D. Các tổn thương phối hợp
- Khoảng 80% các chấn thương gan đi kèm với các chấn thương khác trong ổ bụng, đặc biệt là ở bên phải như thận phải, tuyến thượng thận phải, và gãy xương sườn phải.
V. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
Cắt lớp vi tính (CT) là phương tiện hình ảnh được lựa chọn để đánh giá chấn thương gan.
A. Siêu âm (FAST)
- Có thể được thực hiện để xác định sự hiện diện của dịch tự do trong ổ bụng (máu).
- Sự vắng mặt của dịch tự do không loại trừ được chấn thương gan.
B. Cắt lớp vi tính (CT)
- Kỹ thuật: Nhu mô gan nên được đánh giá ở thì tĩnh mạch cửa để tránh nhầm lẫn với "lách ngựa vằn" sinh lý. Thì động mạch hữu ích để phát hiện các tổn thương mạch máu.
- Các phát hiện trên CT:
- Đường rách: Biểu hiện dưới dạng các vùng giảm đậm độ thẳng hoặc phân nhánh.
- Tụ máu cấp tính: Thường tăng đậm độ (40-60 HU) so với nhu mô gan bình thường trên phim không tiêm thuốc.
- Chảy máu đang hoạt động: Biểu hiện dưới dạng một vùng có đậm độ cao do sự thoát ra của thuốc cản quang, tăng kích thước trên các ảnh chụp muộn.
- Giả phình: Có hình ảnh tương tự như chảy máu đang hoạt động trên các ảnh ban đầu nhưng không tăng kích thước trên các thì muộn và có đậm độ giảm đi theo hồ máu.
VI. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT VỀ HÌNH ẢNH HỌC
| Tên tổn thương/Dấu hiệu | Đặc điểm tương đồng | Đặc điểm khác biệt chính |
| Sự khác biệt đậm độ gan thoáng qua (THAD) | - Một vùng giảm đậm độ ở gan. | - THAD là một hiện tượng huyết động, chỉ thấy ở thì động mạch và trở nên đồng đậm độ ở thì tĩnh mạch cửa. Tổn thương do chấn thương là một khuyết ngấm thuốc cố định trên tất cả các thì.- Bối cảnh không có chấn thương. |
| Gan nhiễm mỡ khu trú | - Một vùng giảm đậm độ trong gan. | - Gan nhiễm mỡ khu trú thường có bờ dạng bản đồ địa lý, không có hiệu ứng khối, và các mạch máu đi xuyên qua nó một cách bình thường. Đường rách là một đường giảm đậm độ không đều, có hiệu ứng khối. |
| Các khe và rãnh bẩm sinh | - Một dải giảm đậm độ. | - Các khe bẩm sinh thường có bờ trơn láng, tròn, thường có đậm độ mỡ, và nằm ở các vị trí điển hình. |
| Các trụ cơ hoành | - Các dải giảm đậm độ ở ngoại vi gan. | - Các trụ cơ hoành có thể được xác định trên các ảnh vành, cho thấy chúng là các cấu trúc cơ nằm ngoài gan. |
VII. ĐIỀU TRỊ VÀ BIẾN CHỨNG
A. Điều trị
- Hầu hết (>80%) các chấn thương gan ở những bệnh nhân huyết động ổn định có thể được điều trị không phẫu thuật (bảo tồn).
- Thuyên tắc động mạch gan qua đường can thiệp nội mạch đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị các chấn thương gan độ cao, đặc biệt là khi có chảy máu đang hoạt động hoặc giả phình.
- Phẫu thuật được chỉ định nếu huyết động không ổn định hoặc có các tổn thương nặng không thể kiểm soát bằng can thiệp nội mạch.
B. Biến chứng
- Hội chứng chèn ép khoang bụng.
- Tổn thương đường mật dẫn đến các biến chứng như viêm phúc mạc mật hoặc biloma (ổ tụ mật).
- Chảy máu lại/thứ phát.
- Hình thành áp xe trong ổ bụng.
- Viêm túi mật không do sỏi cấp tính.